Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cựu tổng thống" (1)
cựu tổng thống
Tiếng Anh
Danh từformer president
Nơi ở của cựu tổng thống cũng bị phá hủy.
The former president's residence was also destroyed.
Từ liên quan "cựu tổng thống" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cựu tổng thống" (3)
Nơi ở của cựu tổng thống cũng bị phá hủy.
The former president's residence was also destroyed.
Nơi ở của cựu tổng thống cũng bị phá hủy.
The former president's residence was also destroyed.
Cựu tổng thống đã có bài phát biểu về tình hình đất nước.
The former president gave a speech about the country's situation.
